Đánh giá trụ Implant MIS C1 qua các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng

Khi đánh giá một hệ thống Implant, để có góc nhìn toàn diện hơn về khả năng ứng dụng của sản phẩm, các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng cũng là cơ sở đáng quan tâm. 

Để đánh giá hiệu quả lâm sàng và khả năng duy trì kết quả của Implant MIS C1, nhiều nghiên cứu đã được triển khai trong các điều kiện điều trị và thời gian theo dõi khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu những kết quả nổi bật qua bài viết dưới đây. 

Trụ Implant MIS C1 có những đặc điểm gì? 

Đặc điểm của Implant MIS C1

Trụ Implant MIS C1 là dòng Implant kết nối côn của MIS, được thiết kế hướng đến khả năng đạt độ ổn định ban đầu và hỗ trợ nhiều phác đồ điều trị cấy ghép khác nhau. Một số đặc điểm nổi bật gồm:

Kết nối côn 12°: MIS C1 sử dụng kết nối côn ma sát 12° kết hợp Platform Switching, hướng đến sự ổn định tại giao diện Implant – Abutment và hỗ trợ duy trì mô quanh Implant.

Thiết kế ren kép: Hệ thống Dual Thread – ren kép kết hợp thân Implant dạng thuôn giúp tăng khả năng tiếp xúc với xương và hỗ trợ đạt độ ổn định ban đầu – Primary Stability trong quá trình đặt Implant.

Vật liệu Titanium: C1 được sản xuất từ Titanium Alloy Ti-6Al-4V ELI, vật liệu có độ bền cơ học cao và được ứng dụng phổ biến trong Implant nha khoa.

Bề mặt Implant MIS được xử lý bằng công nghệ phun cát kết hợp acid-etching, tạo cấu trúc bề mặt nhám vi thể đồng thời kiểm soát độ sạch bề mặt trong quá trình sản xuất.

Hiệu quả của một trụ Implant được đánh giá dựa trên những yếu tố nào?

Một hệ thống Implant không thể chỉ được đánh giá dựa trên thiết kế hoặc thông số kỹ thuật. Trong các nghiên cứu lâm sàng, hiệu quả điều trị thường được theo dõi thông qua nhiều tiêu chí khác nhau.

  • Tỷ lệ sống còn của Implant
  • Tỷ lệ thành công 
  • Mức độ duy trì xương quanh Implant 
  • Khả năng đáp ứng với các phác đồ điều trị khác nhau
  • Kết quả theo dõi dài hạn thông thường là 1 năm đến 3 năm

Vậy khi áp dụng những tiêu chí trên vào trụ Implant MIS C1, các nghiên cứu lâm sàng thực tế đã ghi nhận những kết quả như thế nào?

Những kết quả lâm sàng đáng chú ý của trụ Implant MIS C1

MIS C1 đã được đưa vào nhiều nghiên cứu với quy mô, đối tượng và phác đồ điều trị khác nhau. Các nghiên cứu tập trung vào những yếu tố như tỷ lệ sống còn, tỷ lệ thành công, tải lực sớm và mức thay đổi xương quanh Implant.

Nghiên cứu theo dõi 5 năm: Tỷ lệ thành công 100% với protocol tải lực sớm

Kết quả nghiên cứu lâm sàng

Một nghiên cứu tại Khoa Implant Nha khoa, Đại học Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ đánh giá 44 Implant MIS C1 được đặt tại vùng răng sau hàm trên và hàm dưới.

Implant được tải lực sau 6–8 tuần, thời gian trung bình khoảng 7,2 tuần.

Sau 1 năm, mức mất xương mào trung bình được ghi nhận:

  • Nhóm mô nướu mỏng: 0,96 ± 0,49 mm.
  • Nhóm mô nướu dày: 0,55 ± 0,41 mm.

Sau 5 năm:

  • Nhóm mô nướu mỏng: 1,12 ± 0,84 mm.
  • Nhóm mô nướu dày: 0,65 ± 0,69 mm.

Đáng chú ý, không có Implant nào thất bại tại cả mốc theo dõi 1 năm và 5 năm, tỷ lệ thành công ghi nhận đạt 100%.

Nghiên cứu 130 Implant: Tỷ lệ sống còn 96,15% sau một năm

Một nghiên cứu tiến cứu tại International University of Catalonia, Tây Ban Nha đánh giá 130 trụ Implant MIS C1 được đặt và phục hình bởi các học viên sau đại học.

Sau một năm, nghiên cứu ghi nhận:

  • Survival Rate: 96,15%.
  • Success Rate: 94,62%.
  • Mức mất xương viền trung bình: 0,53 ± 0,39 mm.

Đáng chú ý, trong số các biến số được khảo sát, nghiên cứu không xác định yếu tố nào có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ sống còn của Implant.

Kết quả cho thấy C1 vẫn ghi nhận tỷ lệ sống còn và thành công cao trong môi trường đào tạo sau đại học, bổ sung thêm dữ liệu về khả năng ứng dụng của hệ thống trong những điều kiện thực hành khác nhau.

Nghiên cứu tại phòng khám tư nhân: Tỷ lệ sống còn 98,3%

Một nghiên cứu khác đánh giá MIS C1 trong môi trường thực hành nha khoa tư nhân với:

  • 60 bệnh nhân.
  • 117 Implant.
  • 7 bác sĩ tại các phòng khám khác nhau.

Sau một năm, chỉ có 2 Implant thất bại, tương ứng:

  • Tỷ lệ sống còn: 98,3%.
  • Tỷ lệ thành công: 95,4%.
  • Mất xương mào phía gần: 0,52 ± 0,45 mm.
  • Mất xương mào phía xa: 0,54 ± 0,55 mm.

Nghiên cứu cũng ghi nhận mức độ hài lòng chung của bệnh nhân đạt 10/10 theo thang điểm được sử dụng.

Điểm đáng quan tâm ở nghiên cứu này là C1 được đánh giá trong môi trường phòng khám tư nhân với nhiều bác sĩ điều trị khác nhau, qua đó cung cấp thêm dữ liệu gần với bối cảnh thực hành lâm sàng thường ngày.

So sánh tải lực 4 tuần và 8 tuần: Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về mức xương

Một thử nghiệm lâm sàng tại University of Granada, Tây Ban Nha đánh giá 34 bệnh nhân và so sánh hai thời điểm bắt đầu protocol tải lực:

  • Nhóm 4 tuần.
  • Nhóm 8 tuần.

Sau một năm, mức mất xương mào trung bình là:

  • 0,15 ± 0,32 mm ở nhóm 4 tuần.
  • 0,22 ± 0,37 mm ở nhóm 8 tuần.

Với p = 0,443, nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức xương giữa hai nhóm.

Dữ liệu này cho thấy trong điều kiện nghiên cứu, việc bắt đầu protocol tải lực ở thời điểm 4 tuần không ghi nhận mức mất xương lớn hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm 8 tuần.

Các kết quả nghiên cứu nói gì về MIS C1?

Khi đặt các nghiên cứu cạnh nhau, có thể thấy trụ Implant MIS C1 đã được đánh giá trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tải lực sớm, điều trị tại cơ sở đào tạo cho đến thực hành tại phòng khám tư nhân.

Các nghiên cứu riêng trên C1 đã ghi nhận:

  • Tỷ lệ thành công 100% sau 5 năm trong nghiên cứu tải lực sau 6–8 tuần.
  • Tỷ lệ sống còn 96,15% với 130 Implant MIS C1 sau một năm.
  • Tỷ lệ sống còn 98,3% với 117 Implant MIS C1 trong môi trường phòng khám tư nhân.
  • Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức xương khi so sánh protocol tải lực 4 tuần và 8 tuần trong một thử nghiệm lâm sàng.

Những dữ liệu này góp phần tạo thêm cơ sở lâm sàng để bác sĩ tham khảo khi đánh giá trụ Implant MIS C1 và lựa chọn hệ thống Implant phù hợp với từng kế hoạch điều trị. 

Liên hệ Y Nha Khoa 3D để tìm hiểu thêm về trụ Implant MIS C1, hệ thống phục hình và các tài liệu nghiên cứu lâm sàng liên quan. 

tag